dầu ăn

dầu ăn

Mẹ mua một chai dầu ăn mới để chiên cá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất lỏng nguồn gốc thực vật hoặc động vật, đã qua tinh chế, dùng để chế biến thức ăn: "Dầu ăn" loại dầu thực phẩm, thường trong suốt, được sử dụng phổ biến trong các phương pháp nấu nướng như chiên, xào, rán, hoặc trộn salad.
    • Dầu thực vật dùng trong ẩm thực: Trong ngữ cảnh hàng ngày, "dầu ăn" thường được hiểu dầu thực vật (như dầu đậu nành, dầu hướng dương, dầu hạt cải) được sản xuất để nấu ăn, phân biệt với dầu công nghiệp hoặc mỡ động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ mua một chai dầu ăn mới để chiên . (Mẹ mua một chai dầu ăn mới để chiên .)
    • Món salad này sẽ ngon hơn nếu cho thêm một chút dầu ăn giấm. (Món salad này sẽ ngon hơn nếu cho thêm một chút dầu ăn giấm.)
    • Dầu ăn đun nóng quá lửa sẽ sinh ra chất hại. (Dầu ăn đun nóng quá lửa sẽ sinh ra chất hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dầu ăn công nghiệp": Cụm từ này dùng để phân biệt với dầu ăn thông thường, chỉ loại dầu được sử dụng với số lượng lớn trong chế biến thực phẩm công nghiệp hoặc dịch vụ ăn uống.

    • Nhà hàng này sử dụng dầu ăn công nghiệp để tiết kiệm chi phí. (Nhà hàng này sử dụng dầu ăn công nghiệp để tiết kiệm chi phí.)
  • "Dầu ăn tinh luyện": Chỉ loại dầu ăn đã trải qua quá trình tinh chế kỹ lưỡng để loại bỏ tạp chất, mùi vị khó chịu, thường màu trong suốt điểm bốc khói cao.

    • Dầu ăn tinh luyện thích hợp để chiên, xàonhiệt độ cao. (Dầu ăn tinh luyện thích hợp để chiên, xàonhiệt độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Dầu thực vật (danh từ): Chỉ chung các loại dầu được chiết xuất từ thực vật (hạt, quả), có thể dùng làm dầu ăn hoặc cho mục đích khác. "Dầu ăn" thường một dạng cụ thể của dầu thực vật.
  • Mỡ ăn (danh từ): Chất béodạng rắn hoặc nửa rắn nguồn gốc động vật (như mỡ heo, mỡ bò) dùng để nấu ăn, khác với "dầu ăn" thườngthể lỏng.
  • Dầu hào (danh từ): Một loại nước sốt đặc sệt, sẫm màu, làm từ hàu, dùng làm gia vị, không phải dầu ăn theo nghĩa thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Dầu thực phẩm: Từ đồng nghĩa chính xác, nhấn mạnh công dụng dùng trong thực phẩm.
  • Dầu nấu ăn: Cách gọi khác, nhấn mạnh mục đích sử dụng để nấu nướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "dầu ăn" trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dầu ăn" một cách ẩn dụ.)